Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tea caddy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
iː
ˈ
k
æ
d
i
/
US
/ˈ
t
i
ˈ
k
æ
d
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hộp đựng trà
danh từ
A box, jar, pot, or tin used to store tea leaves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tea caddy
Dạng gốc
(base form)
tea cadd
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tea
+
caddy#Etymology_2
AI
1
Hộp đựng trà
1
Hộp đựng trà
1
Hộp đựng trà