Dịch

taxpaying

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Việc nộp thuếdanh từkhông đếm được (uncountable)The payment of taxes.
  2. Đó là trả thuếtính từkhông so sánh (not comparable)That pays taxes.

Họ từ (word family)

cùng gốc taxpaying

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI