Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đánh thuế
trạng từ
In a taxing manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taxingly
Dạng gốc
(base form)
more taxingly
So sánh hơn
(comparative)
most taxingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
taxing
+
-ly
AI
1
Một cách đánh thuế
1
Một cách đánh thuế
1
Một cách đánh thuế