Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxiless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được miễn thuế; không thuế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without taxicabs.
Nguồn gốc
(etymology)
taxi
+
-less
AI
1
Được miễn thuế
1
Được miễn thuế
1
Được miễn thuế