Dịch

taupe

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Màu nâu xámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark brownish-grey colour, the colour of moleskin.
  2. Màu nâu sẫmtính từOf a dark brownish-grey colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taupeDạng gốc (base form)
  2. taupesSố nhiều (plural)
  3. more taupeSo sánh hơn (comparative)
  4. most taupeSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , […]Ở căn phòng phía trước, trên chiếc ghế bành nhồi bông màu nâu xám cũ kỹ, người gia chủ nằm đắp một chiếc chăn bông dạ, [...]
  • red-lighted , ; […]Vào lúc năm giờ, mảng ánh sáng ban ngày phía trên cửa thoát hiểm được chiếu đèn đỏ chuyển sang màu nâu xám, như thể một tấm màn xám đã được kéo che ngang qua đó; [...]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptaupe
  2. từ tiếng Latinhtalpa“mole”

Cùng gốc (doublet)talpa

AI