Dịch

talpa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối u bọc trên đầu; một văndanh từAn encysted tumour on the head; a wen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. talpaDạng gốc (base form)
  2. talpae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

San Juan Talpadanh từ riêngThị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador
San Luis Talpadanh từ riêngThị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitalpa
  2. từ tiếng Latinhtalpa“mole”

Cùng gốc (doublet)taupe

Ngôn ngữ khác

AI