Nghĩa chính
- Khối u bọc trên đầu; một văndanh từAn encysted tumour on the head; a wen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- talpaDạng gốc (base form)
- talpae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Juan Talpadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador |
| San Luis Talpadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador |
Họ từ (word family)
cùng gốc talpaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitalpa
- từ tiếng Latinhtalpa“mole”
Cùng gốc (doublet)taupe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha