Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tattery
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xé vụn, rách rưới, rách tã, tả tươi
tính từ
tattered
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tattery
Dạng gốc
(base form)
more tattery
So sánh hơn
(comparative)
most tattery
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
tatter
+
-y
AI
1
Xé vụn
1
Xé vụn
1
Xé vụn