Nghĩa chính
- Rách rưới, tả tơidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ragged clothing or fabric, paper, etc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in tatterscụm từ | cụm từ | Bị rách nhiều chỗ; thành từng mảnh vụn |
| rags and tattersdanh từ | danh từ | Quần áo rất cũ, rách |
Ví dụ
- Layla's .Danh tiếng của Layla đã tiêu tan.
- Mennad's .Hình ảnh của Mennad đã tan tành.
- Morocco's .Nền kinh tế Maroc đang tiêu điều.
Họ từ (word family)
cùng gốc tattersTừ liên quan (related word)