Dịch

tatee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dìdanh từaunt; auntie.
  2. Một người có những phẩm chất của một người bạn tâm giao trung thực và đáng tin cậy (không ngụ ý những tương tác thân mật)danh từa person having the qualities of a trusted and honest confidant (without intimate interactions implied).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tateeDạng gốc (base form)
  2. tateesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI