Dịch

tití

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Titi (khỉ)danh từtiti (monkey)
  2. Dì, chúdanh từaunt, uncle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titíDạng gốc (base form)
  2. titíesSố nhiều (plural)
  3. titísSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dì
  1. aunt

AI