Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tití
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Titi (khỉ)
danh từ
titi (monkey)
2
Dì, chú
danh từ
aunt, uncle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tití
Dạng gốc
(base form)
tití
es
Số nhiều
(plural)
tití
s
Số nhiều
(plural)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Dì
Dì
aunt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aunt
Cô
titi
Các loài khỉ Tân Thế giới thuộc phân họ Callicebinae, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được phân biệt bởi bộ lông dài mềm mại của chúng
AI
1
Titi (khỉ)
2
Dì
1
Titi (khỉ)
2
Dì
1
Titi (khỉ)
2
Dì