Dịch

taskwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc được thực hiện như một nhiệm vụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Work that is done as a task.
  2. Công việc được thực hiện bởi công việc; công việc mảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Work that is done by the job; piece work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taskworkDạng gốc (base form)
  2. taskworksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

taskwork

  1. từ tiếng Anh trung đạitaskewark

AI