Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tasktray
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vùng hoặc khay thông báo, một phần của thanh tác vụ
danh từ
The notification area or tray, part of the taskbar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tasktray
Dạng gốc
(base form)
tasktray
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
task
+
tray
AI
1
Vùng hoặc khay thông báo
1
Vùng hoặc khay thông báo
1
Vùng hoặc khay thông báo