Dịch

taskpad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giao diện đồ họa người dùng tập hợp nhiều tác vụ vào một màn hình duy nhất, cung cấp cho mỗi tác vụ một biểu tượngdanh từA graphical user interface that gathers several tasks into a single display, giving each one an icon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taskpadDạng gốc (base form)
  2. taskpadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . : […]

AI