tarriance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động trì hoãn; sự lăng nhăngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of tarrying; dalliance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarrianceDạng gốc (base form)
- tarriancesSố nhiều (plural)