tardo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chậmdanh từA sloth (animal).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tardoDạng gốc (base form)
- tardosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhatardo“slow”
- từ tiếng Latinhtardus
Ví dụ
- , […]