tantalite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất màu nâu sẫm là quặng tantalum và niobi, có công thức hóa học (Fe, Mn) Ta₂O₆danh từA dark-brown mineral that is an ore of tantalum and niobium, of the chemical formula (Fe, Mn) Ta₂O₆.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tantaliteDạng gốc (base form)
- tantalitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| columbite-tantalitedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với coltan |