Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tankerful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiều như một tàu chở dầu có thể chứa
danh từ
As much as a tanker can hold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tankerful
Dạng gốc
(base form)
tankerful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tanker
+
-ful
AI
1
Nhiều như một tàu chở dầu có thể chứa
1
Nhiều như một tàu chở dầu có thể chứa
1
Nhiều như một tàu chở dầu có thể chứa