Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tanhouse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tòa nhà nơi người ta thuộc da để làm da; xưởng thuộc da
danh từ
A building where people tan hides to make leather; tannery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tanhouse
Dạng gốc
(base form)
tanhouse
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tan
+
house
AI
1
Tòa nhà nơi người ta thuộc da để làm da
1
Tòa nhà nơi người ta thuộc da để làm da
1
Tòa nhà nơi người ta thuộc da để làm da