Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tangoist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhảy tango
danh từ
One who dances the tango.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tangoist
Dạng gốc
(base form)
tangoist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tango
+
-ist
AI
1
Người nhảy tango
1
Người nhảy tango
1
Người nhảy tango