tangless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có tang (phần nhô ra của vật thể để cố định nó)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a tang (projecting part of an object for securing it).
- Không có tang (ý nghĩa khác)tính từkhông so sánh (not comparable)Without tang (other meanings)
Ví dụ
- , . “,” , .