Dịch

tangless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có tang (phần nhô ra của vật thể để cố định nó)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a tang (projecting part of an object for securing it).
  2. Không có tang (ý nghĩa khác)tính từkhông so sánh (not comparable)Without tang (other meanings)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . “,” , .

AI