Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tangleroot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bệnh ở dứa khiến rễ quấn quanh thân và tạo thành quả bóng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disease of the pineapple in which the roots wind around the stem and form a ball.
Nguồn gốc
(etymology)
tangle
+
root
AI
1
Loại bệnh ở dứa khiến rễ quấn quanh thân và tạo thành quả bóng
1
Loại bệnh ở dứa khiến rễ quấn quanh thân và tạo thành quả bóng
1
Loại bệnh ở dứa khiến rễ quấn quanh thân và tạo thành quả bóng