tangler
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người rốidanh từOne who tangles.
- Dải hành tây chiên trong bột, giống như một khoanh hành tây nhưng có hình dạng xoắndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A strip of onion fried in batter, like an onion ring, but with a twisty shape.
- Người trung gian được trả lương tại hội chợ hoặc chợdanh từA paid middleman at a fair or market.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tanglerDạng gốc (base form)
- tanglersSố nhiều (plural)