Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tangled mess
US
/ˈ
t
æ
ŋ
ɡ
ə
l
d
ˈ
m
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Mớ bòng bong
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一塌糊涂
yī tā hú tu
Mớ hỗn độn, cảnh nát bét, mớ bòng bong
Tiếng Tây Ban Nha
jardín
Mớ bòng bong, chuyện rắc rối
lío
Rắc rối, phiền phức, mớ bòng bong
AI
1
Mớ bòng bong
1
Mớ bòng bong
1
Mớ bòng bong