Dịch

talcite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng lớn talcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A massive variety of talc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talciteDạng gốc (base form)
  2. talcitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI