tala
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiền của Samoa được chia thành 100 senedanh từThe currency of Samoa, divided into 100 sene.
- Mô hình nhịp điệu trong âm nhạc Ấn Độdanh từA rhythmic pattern in Indian music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talaDạng gốc (base form)
- talasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ Samoantālā
- từ tiếng Anhdollar
danh từ
- mượn từ tiếng Phạnतालtālá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha