Dịch

tala

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền của Samoa được chia thành 100 senedanh từThe currency of Samoa, divided into 100 sene.
  2. Mô hình nhịp điệu trong âm nhạc Ấn Độdanh từA rhythmic pattern in Indian music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talaDạng gốc (base form)
  2. talasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ Samoantālā
  2. từ tiếng Anhdollar
danh từ
  1. mượn từ tiếng Phạnतालtālá

AI