talaq
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cuộc ly hôn theo đạo Hồi, được Qur'an chấp thuậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Islamic divorce, sanctioned by the Qur'an.
- Ly dị ai đó bằng những cách nàyđộng từTo divorce somebody by these means.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpطَلَاقṭalāq“divorce”
Ví dụ
- Akhila. , , .
- , .