Dịch

talav

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ, aodanh từlake, pond

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talavDạng gốc (base form)
  2. talavsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Gujaratતળાવtaḷāv
  2. mượn từ tiếng Marathiतलावtalāv

AI