Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talav
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hồ, ao
danh từ
lake, pond
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talav
Dạng gốc
(base form)
talav
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Gujarat
તળાવ
taḷāv
mượn từ tiếng Marathi
तलाव
talāv
AI
1
Hồ
1
Hồ
1
Hồ