Nghĩa chính
- Đến định cưđộng từTo begin living in a place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take up residenceNguyên thể (infinitive)
- takes up residenceNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took up residence (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken up residence (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking up residencePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , two-bedroom .