Dịch

take up residence

động từ (verb)
US/ˈteɪk ˈʌp ˈɹɛzɪdəns/

Nghĩa chính

  1. Đến định cưđộng từTo begin living in a place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take up residenceNguyên thể (infinitive)
  2. takes up residenceNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took up residence (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken up residence (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking up residencePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , two-bedroom .

AI