Dịch

take shape

động từ (verb)
US/ˈteɪk ˈʃeɪp/

Nghĩa chính

  1. Định hình, thành hìnhđộng từnội động từ (intransitive)To take a definite form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take shapeNguyên thể (infinitive)
  2. takes shapeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took shape (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken shape (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking shapePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Định hình

AI