Nghĩa chính
- (từ lóng) chuồn, tẩu, cuốn góiđộng từnội động từ (intransitive)To depart in a hurry; to clear out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take one's hookNguyên thể (infinitive)
- takes one's hookNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took one's hook (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken one's hook (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking one's hookPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
(từ lóng) chuồn