Nghĩa chính
- Nắm quyền điều khiển, nắm quyền chỉ huyđộng từTo assume control, to gain power over someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take controlNguyên thể (infinitive)
- takes controlNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took control (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken control (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking controlPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take control of something | Nắm quyền kiểm soát cái gì |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.
- , ' , .
- Gustavo .