take advantage
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tận dụng, trục lợi, lợi dụngđộng từnội động từ (intransitive)To profit from a situation deliberately.
- Tận dụng, sử dụngđộng từTo make use of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take advantageNguyên thể (infinitive)
- takes advantageNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took advantage (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken advantage (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking advantagePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)take advantage of somethingTận dụng cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Hãy cẩn thận khi bạn mua sắm, bởi vì một số người bán hàng sẽ cố lợi dụng bạn và đưa ra giá đắt.
- .
- .