Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
take a size
US
/ˈ
t
eɪ
k
ə
ˈ
s
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Mặc hoặc mang cỡ số
Ví dụ
I
take
a
size
8
in
boots
.
Tôi đi bốt cỡ 8.
Xuất hiện ở từ khác
size
kết hợp
mặc hoặc mang cỡ số
AI
1
Mặc hoặc mang cỡ số
1
Mặc hoặc mang cỡ số
1
Mặc hoặc mang cỡ số