Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
take a shot
UK
/ˈ
t
eɪ
k
ə
ˈ
ʃ
ɒ
t
/
US
/ˈ
t
eɪ
k
ə
ˈ
ʃ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Bắn một phát
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
take a shot in the dark
động từ
động từ
Thử hoặc đoán điều gì đó mà không có bất kỳ kiến thức nào về chủ đề đó
Xuất hiện ở từ khác
shot
kết hợp
tung cú sút, dứt điểm
AI
1
Bắn một phát
1
Bắn một phát
1
Bắn một phát