Dịch

take a shot

UK/ˈteɪk ə ˈʃɒt/US/ˈteɪk ə ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Bắn một phát

Cụm từ (phrase)

take a shot in the darkđộng từThử hoặc đoán điều gì đó mà không có bất kỳ kiến thức nào về chủ đề đó

AI