Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
take a ride
UK
/ˈ
t
eɪ
k
ə
ˈɹ
aɪ
d
/
US
/ˈ
t
eɪ
k
ə
ˈɹ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đi một chuyến
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
take a ride to Tyburn
động từ
động từ
Được xử tử
Ví dụ
He
decided
to
take
a
ride
on
his
bike
.
Anh ấy quyết định đi một chuyến xe đạp.
Xuất hiện ở từ khác
ride
kết hợp
đi một chuyến
AI
1
Đi một chuyến
1
Đi một chuyến
1
Đi một chuyến