Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
take a rest
US
/ˈ
t
eɪ
k
ə
ˈɹɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nghỉ, nghỉ ngơi
Ví dụ
You
look
tired
;
take
a
rest
.
Bạn trông mệt rồi; hãy nghỉ ngơi đi.
Xuất hiện ở từ khác
rest
kết hợp
nghỉ ngơi
take
kết hợp
nghỉ, nghỉ ngơi
AI
1
Nghỉ
1
Nghỉ
1
Nghỉ