Dịch

tailless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đuôitính từkhông so sánh (not comparable)Without a tail; not having a tail.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tail-less

  1. từ tiếng Anh trung đạitailles

Ví dụ

  • : .

AI