Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tailedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện của phân phối có dạng đuôi xác định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of a distribution in having a specified form of tail
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kurtosis
Nguồn gốc
(etymology)
tailed
+
-ness
AI
1
Điều kiện của phân phối có dạng đuôi xác định
1
Điều kiện của phân phối có dạng đuôi xác định
1
Điều kiện của phân phối có dạng đuôi xác định