tailfin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vây ở đuôi cá, vây đuôidanh từA fin at the tail of a fish, caudal fin
- Vây ở đuôi máy bay, bộ ổn định dọcdanh từA fin on the tail of an aircraft, vertical stabilizer
- Phần nhô ra giống như vây ở phía sau ô tô, thường thấy trên ô tô Mỹ những năm 1950danh từA fin-like projection at the rear of a car, common on American cars of the 1950s.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tailfinDạng gốc (base form)
- tailfinsSố nhiều (plural)