Dịch

tailfin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vây ở đuôi cá, vây đuôidanh từA fin at the tail of a fish, caudal fin
  2. Vây ở đuôi máy bay, bộ ổn định dọcdanh từA fin on the tail of an aircraft, vertical stabilizer
  3. Phần nhô ra giống như vây ở phía sau ô tô, thường thấy trên ô tô Mỹ những năm 1950danh từA fin-like projection at the rear of a car, common on American cars of the 1950s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tailfinDạng gốc (base form)
  2. tailfinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI