Nghĩa chính
- Taigadanh từA subarctic zone of evergreen coniferous forests situated south of the tundras and north of the steppes in the Northern Hemisphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taigaDạng gốc (base form)
- taigasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| taiga flycatcherdanh từ | danh từ | Ficedula albicilla, một loài đớp ruồi Cựu Thế giới sinh sản ở châu Á |
Ví dụ
- , , — .Giống như rừng taiga, anh ấy có mặt ở khắp mọi nơi và bí ẩn - một sinh vật anh hùng với những tài năng phi thường.
- .Anh ấy phát hiện ra một con hươu trong rừng taiga.
- .Chúng tôi đi bộ xuyên qua khu rừng taiga.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaтайга́tajgá
- từ Yakutтайгаtayga“untraversable forest”
Cùng gốc (doublet)Tayga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha