Dịch

taiga

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Taigadanh từA subarctic zone of evergreen coniferous forests situated south of the tundras and north of the steppes in the Northern Hemisphere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taigaDạng gốc (base form)
  2. taigasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

taiga flycatcherdanh từFicedula albicilla, một loài đớp ruồi Cựu Thế giới sinh sản ở châu Á

Ví dụ

  • , , — .Giống như rừng taiga, anh ấy có mặt ở khắp mọi nơi và bí ẩn - một sinh vật anh hùng với những tài năng phi thường.
  • .Anh ấy phát hiện ra một con hươu trong rừng taiga.
  • .Chúng tôi đi bộ xuyên qua khu rừng taiga.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaтайга́tajgá
  2. từ Yakutтайгаtayga“untraversable forest”

Cùng gốc (doublet)Tayga

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI