Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taiga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rừng taiga
danh từ
taiga
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taiga
Dạng gốc
(base form)
taiga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taiga
Taiga
AI
1
Rừng taiga
1
Rừng taiga
1
Rừng taiga