Nghĩa chính
- Loại bột nhão làm từ hạt vừng xay và dùng để làm món hummus, baba ganoush, v.vdanh từA paste made from ground sesame seeds, and used to make hummus, baba ganoush etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tahiniDạng gốc (base form)
- tahinisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpطَحِينَةṭaḥīna