Dịch

ardeh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của tahinidanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of tahini.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tưارده

AI