Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ardeh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của tahini
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of tahini.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tahini
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ba Tư
ارده
AI
1
Đồng nghĩa của tahini
1
Đồng nghĩa của tahini
1
Đồng nghĩa của tahini