Dịch

taglock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lọn tóc vướng víu như tóc hoặc lendanh từAn entangled lock, as of hair or wool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taglockDạng gốc (base form)
  2. taglocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , sheeres,

AI