Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taglet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẻ nhỏ
danh từ
A small tag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taglet
Dạng gốc
(base form)
taglet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tag
+
-let
AI
1
Thẻ nhỏ
1
Thẻ nhỏ
1
Thẻ nhỏ