Dịch

tagball

danh từ (noun)
UK/ˈtæɡbɔːl/US/ˈtæɡˌbɔl/

Nghĩa chính

  1. Một trò chơi/thể thao tương tự như bắn súng sơn, trong đó người ta đánh đuổi đối thủ bằng những quả bóng cao su bắn ra từ súng lục hơi hoặc súng bắn sơn mà không có lớp sơn lộn xộn, giống như thẻ phi tiêudanh từkhông đếm được (uncountable)a game/sport similar to paintball, where one tags out opponents with rubber balls fired from air pistols or paintball guns, without the mess of paint, akin to dart tag

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI