Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
taffymaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản xuất taffy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The manufacture of taffy.
Nguồn gốc
(etymology)
taffy
+
making
Ví dụ
Backtracking
to
Rte
1
A
leads
through
York
Beach
,
a
lively
spot
with
beachside
amusements
and
taffymaking
[…]
One
year
,
professional
equipment
purchased
to
simplify
taffymaking
provided
its
own
amusement
.
AI
1
Sản xuất taffy
1
Sản xuất taffy
1
Sản xuất taffy