Nghĩa chính
- Từ viết tắt của tilt aftereffectdanh từInitialism of tilt aftereffect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TAEDạng gốc (base form)
- TAEsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tae Bodanh từ | danh từ | Môn võ thuật được phát minh ở Hoa Kỳ dựa trên taekwondo |