Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tachymetric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Toàn đạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to tachymetry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tachymetric
photo
tachymetric
Liên quan đến máy đo tốc độ quang
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tachy
+
metric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
taquimétrico
Toàn đạc
AI
1
Toàn đạc
1
Toàn đạc
1
Toàn đạc