tachy
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhịp tim nhanhdanh từTachycardia.
- Nhịp thở nhanhdanh từTachypnoea.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sinus tachydanh từ | danh từ | Nhịp tim nhanh xoang |
| tachy-tiền tố | tiền tố | Fast.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nhịp tim nhanh
- không so sánh (not comparable)Tachycardic.